Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "ấm áp" (1)

ấm áp
phát
Tiếng Anh Tính từwarm
Từ vựng của tôi
Mùa xuân ở đây rất ấm áp.
Spring here is very warm.

swap_horiz Từ liên quan "ấm áp" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "ấm áp" (4)

Khí hậu ở miền Nam quanh năm ấm áp
Temperatures in the south are warm all year round
Mùa xuân ở đây rất ấm áp.
Spring here is very warm.
Cái chết của trùm ma túy El Mencho được kỳ vọng sẽ làm giảm áp lực.
The death of drug lord El Mencho is expected to reduce pressure.
Chính sách giãn dân giúp giảm áp lực cho thành phố.
Population decentralization policies help reduce pressure on the city.